TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assisted areas

giọng máy của trình duyệt

assisted areas nghĩa là Các vùng được hỗ trợ.

Nghĩa của assisted areas

Danh từ

  1. (econ) Các vùng được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

assisted areas nghĩa là gì?

assisted areas (danh từ) nghĩa là Các vùng được hỗ trợ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.