TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assister

giọng máy của trình duyệt

assister nghĩa là Xem assist.

Nghĩa của assister

Động từ

  1. Xem assist

Dạng từ của assister

Số nhiềuassisters

Câu hỏi thường gặp

assister nghĩa là gì?

assister (động từ) nghĩa là Xem assist.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.