assister
giọng máy của trình duyệt
assister nghĩa là Xem assist.
Nghĩa của assister
Động từ
- Xem assist
Dạng từ của assister
| Số nhiều | assisters |
Câu hỏi thường gặp
assister nghĩa là gì?
assister (động từ) nghĩa là Xem assist.
assister nghĩa là Xem assist.
| Số nhiều | assisters |
assister (động từ) nghĩa là Xem assist.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.