TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assonantal

giọng máy của trình duyệt

assonantal nghĩa là Xem assonance.

Nghĩa của assonantal

Tính từ

  1. Xem assonance

Dạng từ của assonantal

So sánh hơnmore assonantal
So sánh nhấtmost assonantal

Câu hỏi thường gặp

assonantal nghĩa là gì?

assonantal (tính từ) nghĩa là Xem assonance.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.