TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asst

giọng máy của trình duyệt

asst nghĩa là Phó ((assistant)).

Nghĩa của asst

Viết tắt

  1. Phó ((assistant)).

Câu hỏi thường gặp

asst nghĩa là gì?

asst (viết tắt) nghĩa là Phó ((assistant)).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.