TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assumable

US/ə.ˈsuː.mə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

assumable nghĩa là Xem assume.

Nghĩa của assumable

Tính từ

  1. Xem assume

Họ từ của assumable

Câu hỏi thường gặp

assumable nghĩa là gì?

assumable (tính từ) nghĩa là Xem assume.

assumable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assumable: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsuː.mə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.