TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assurable

giọng máy của trình duyệt

assurable nghĩa là Xem assure.

Nghĩa của assurable

Tính từ

  1. Xem assure

Câu hỏi thường gặp

assurable nghĩa là gì?

assurable (tính từ) nghĩa là Xem assure.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.