assurable
giọng máy của trình duyệt
assurable nghĩa là Xem assure.
Nghĩa của assurable
Tính từ
- Xem assure
Câu hỏi thường gặp
assurable nghĩa là gì?
assurable (tính từ) nghĩa là Xem assure.
assurable nghĩa là Xem assure.
assurable (tính từ) nghĩa là Xem assure.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.