TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assurer

US/ə.ˈʃʊr.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

assurer nghĩa là người bảo hiểm.

Nghĩa của assurer

Danh từ

  1. Người bảo hiểm.

Dạng từ của assurer

Số nhiềuassurers

Câu hỏi thường gặp

assurer nghĩa là gì?

assurer (danh từ) nghĩa là người bảo hiểm.

assurer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assurer: giọng Mỹ (US) /ə.ˈʃʊr.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.