TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assurgency

giọng máy của trình duyệt

assurgency nghĩa là Xem assurgent.

Nghĩa của assurgency

Danh từ

  1. Xem assurgent

Câu hỏi thường gặp

assurgency nghĩa là gì?

assurgency (danh từ) nghĩa là Xem assurgent.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.