TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Astana

UK/əsˈtɑːnə/ giọng máy của trình duyệt US/æsˈtɑːnə/ giọng máy của trình duyệt

Astana nghĩa là a-xta-na.

Nghĩa của Astana

Danh từ riêng

  1. A-xta-na.

Câu hỏi thường gặp

Astana nghĩa là gì?

Astana (danh từ riêng) nghĩa là a-xta-na.

Astana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Astana: giọng Anh (UK) /əsˈtɑːnə/, giọng Mỹ (US) /æsˈtɑːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.