TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

astatic

giọng máy của trình duyệt

astatic nghĩa là phiếm định.

Nghĩa của astatic

Tính từ

  1. Vật lý Phiếm định.
    • astatic galvanometercái đo điện phiếm định

Dạng từ của astatic

So sánh hơnmore astatic
So sánh nhấtmost astatic

Họ từ của astatic

Câu hỏi thường gặp

astatic nghĩa là gì?

astatic (tính từ) nghĩa là phiếm định.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.