astatic
giọng máy của trình duyệt
astatic nghĩa là phiếm định.
Nghĩa của astatic
Tính từ
- Vật lý Phiếm định.
- astatic galvanometercái đo điện phiếm định
Dạng từ của astatic
| So sánh hơn | more astatic |
| So sánh nhất | most astatic |
Họ từ của astatic
Câu hỏi thường gặp
astatic nghĩa là gì?
astatic (tính từ) nghĩa là phiếm định.