astern
UK/əˈstɜːn/
US/əˈstɝn/
giọng máy của trình duyệt
astern nghĩa là ở phía sau tàu, ở phía lái tàu, về phía sau, ở xa đằng sau.
Nghĩa của astern
Phó từ
- Ở phía sau tàu, ở phía lái tàu.
- astern of a shipở đằng sau tàu
- Về phía sau, ở xa đằng sau.
- to fall (drop) asterntụt lại ở phía sau, ở lại đằng sau
- Lùi, giật lùi.
- full speed asternphóng giật lùi
Dạng từ của astern
| So sánh hơn | more astern |
| So sánh nhất | most astern |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với astern
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
astern nghĩa là gì?
astern (phó từ) nghĩa là ở phía sau tàu, ở phía lái tàu, về phía sau, ở xa đằng sau.
astern phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astern: giọng Anh (UK) /əˈstɜːn/, giọng Mỹ (US) /əˈstɝn/.