asterism
UK/ˈas.təˌɹɪz.əm/
US/ˈæs.təˌrɪz.əm/
giọng máy của trình duyệt
asterism nghĩa là khoảnh sao, dấu hình ba sao, mảng sao.
Nghĩa của asterism
Danh từ
- Khoảnh sao.
- Dấu hình ba sao (⁂).
Dạng từ của asterism
| Số nhiều | asterisms |
Họ từ của asterism
Câu hỏi thường gặp
asterism nghĩa là gì?
asterism (danh từ) nghĩa là khoảnh sao, dấu hình ba sao, mảng sao.
asterism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asterism: giọng Anh (UK) /ˈas.təˌɹɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈæs.təˌrɪz.əm/.