TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asterism

UK/ˈas.təˌɹɪz.əm/ US/ˈæs.təˌrɪz.əm/ giọng máy của trình duyệt

asterism nghĩa là khoảnh sao, dấu hình ba sao, mảng sao.

Nghĩa của asterism

Danh từ

  1. Khoảnh sao.
  2. Dấu hình ba sao (⁂).

Dạng từ của asterism

Số nhiềuasterisms

Họ từ của asterism

Câu hỏi thường gặp

asterism nghĩa là gì?

asterism (danh từ) nghĩa là khoảnh sao, dấu hình ba sao, mảng sao.

asterism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asterism: giọng Anh (UK) /ˈas.təˌɹɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈæs.təˌrɪz.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.