astigmatic
US/ˌæs.tɪɡ.ˈmæ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
astigmatic nghĩa là loạn thị.
Nghĩa của astigmatic
Tính từ
- Y học Loạn thị.
- Vật lý Astimatic.
Dạng từ của astigmatic
| So sánh hơn | more astigmatic |
| So sánh nhất | most astigmatic |
| Số nhiều | astigmatics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với astigmatic
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với astigmatic
- astigmatic lens — Thấu kính loạn thị (trong nước), thấu kính tán hình (Đài Loan).
Câu hỏi thường gặp
astigmatic nghĩa là gì?
astigmatic (tính từ) nghĩa là loạn thị.
astigmatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astigmatic: giọng Mỹ (US) /ˌæs.tɪɡ.ˈmæ.tɪk/.