TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

astigmatic

US/ˌæs.tɪɡ.ˈmæ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

astigmatic nghĩa là loạn thị.

Nghĩa của astigmatic

Tính từ

  1. Y học Loạn thị.
  2. Vật lý Astimatic.

Dạng từ của astigmatic

So sánh hơnmore astigmatic
So sánh nhấtmost astigmatic
Số nhiềuastigmatics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với astigmatic

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với astigmatic

  • astigmatic lens — Thấu kính loạn thị (trong nước), thấu kính tán hình (Đài Loan).

Câu hỏi thường gặp

astigmatic nghĩa là gì?

astigmatic (tính từ) nghĩa là loạn thị.

astigmatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astigmatic: giọng Mỹ (US) /ˌæs.tɪɡ.ˈmæ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.