TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

astoundingly

US/ə.ˈstɑʊn.diɳ.li/ giọng người thật

astoundingly nghĩa là Xem astound.

Nghĩa của astoundingly

Phó từ

  1. Xem astound

Dạng từ của astoundingly

So sánh hơnmore astoundingly
So sánh nhấtmost astoundingly

Câu hỏi thường gặp

astoundingly nghĩa là gì?

astoundingly (phó từ) nghĩa là Xem astound.

astoundingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astoundingly: giọng Mỹ (US) /ə.ˈstɑʊn.diɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.