astrally
US/ˈæs.trəl.li/
giọng máy của trình duyệt
astrally nghĩa là Xem astral.
Nghĩa của astrally
Phó từ
- Xem astral
Dạng từ của astrally
| So sánh hơn | more astrally |
| So sánh nhất | most astrally |
Câu hỏi thường gặp
astrally nghĩa là gì?
astrally (phó từ) nghĩa là Xem astral.
astrally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astrally: giọng Mỹ (US) /ˈæs.trəl.li/.