TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

astrally

US/ˈæs.trəl.li/ giọng máy của trình duyệt

astrally nghĩa là Xem astral.

Nghĩa của astrally

Phó từ

  1. Xem astral

Dạng từ của astrally

So sánh hơnmore astrally
So sánh nhấtmost astrally

Câu hỏi thường gặp

astrally nghĩa là gì?

astrally (phó từ) nghĩa là Xem astral.

astrally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astrally: giọng Mỹ (US) /ˈæs.trəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.