astrict
giọng máy của trình duyệt
astrict nghĩa là buộc chặt, thắt buộc, ràng buộc.
Nghĩa của astrict
Ngoại động từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Buộc chặt.
- Thắt buộc, ràng buộc.
- Làm cho táo bón.
- Hạn chế.
Dạng từ của astrict
| Ngôi thứ ba số ít | astricts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | astricting |
| Quá khứ phân từ | astricted |
| Quá khứ | astricted |
Câu hỏi thường gặp
astrict nghĩa là gì?
astrict (ngoại động từ) nghĩa là buộc chặt, thắt buộc, ràng buộc.