TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

astrict

giọng máy của trình duyệt

astrict nghĩa là buộc chặt, thắt buộc, ràng buộc.

Nghĩa của astrict

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Buộc chặt.
  2. Thắt buộc, ràng buộc.
  3. Làm cho táo bón.
  4. Hạn chế.

Dạng từ của astrict

Ngôi thứ ba số ítastricts
Hiện tại phân từ (-ing)astricting
Quá khứ phân từastricted
Quá khứastricted

Câu hỏi thường gặp

astrict nghĩa là gì?

astrict (ngoại động từ) nghĩa là buộc chặt, thắt buộc, ràng buộc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.