astriction
UK/əˈstɹɪk.ʃən/
US/əˈstɹɪk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
astriction nghĩa là sự buộc chặt, sự thắt buộc, sự ràng buộc.
Nghĩa của astriction
Danh từ
- Sự buộc chặt.
- Sự thắt buộc, sự ràng buộc.
- Sự làm cho táo bón.
- Sự hạn chế.
Dạng từ của astriction
| Số nhiều | astrictions |
Câu hỏi thường gặp
astriction nghĩa là gì?
astriction (danh từ) nghĩa là sự buộc chặt, sự thắt buộc, sự ràng buộc.
astriction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astriction: giọng Anh (UK) /əˈstɹɪk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /əˈstɹɪk.ʃən/.