TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

astride

UK/əˈstɹaɪ̯d/ US/əˈstɹaɪ̯d/ giọng máy của trình duyệt

astride nghĩa là ngồi dạng chân, đứng dạng chân, cưỡi lên.

Nghĩa của astride

Phó từ

  1. Ngồi dạng chân (như cưỡi ngựa, mỗi chân để mỗi bên).
    • to ride astride a horsecưỡi ngựa
  2. Đứng dạng chân.

Giới từ

  1. + of Cưỡi lên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với astride

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với astride

  • astride of the road — (Quân sự) Đóng chắn ngang đường.

Câu hỏi thường gặp

astride nghĩa là gì?

astride (phó từ, giới từ) nghĩa là ngồi dạng chân, đứng dạng chân, cưỡi lên.

astride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astride: giọng Anh (UK) /əˈstɹaɪ̯d/, giọng Mỹ (US) /əˈstɹaɪ̯d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.