TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asura

giọng máy của trình duyệt

asura nghĩa là a tu la.

Nghĩa của asura

Danh từ

  1. A-tu-la.

Dạng từ của asura

Số nhiềuAsuras

Nguồn gốc từ asura

* Vay mượn từ tiếng Phạn असुर (asura)

Câu hỏi thường gặp

asura nghĩa là gì?

asura (danh từ) nghĩa là a tu la.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.