TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asymmetric

UK/ˌeɪ.səˈmɛt.ɹɪk/ US/ˌeɪ.səˈmɛt.ɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

asymmetric nghĩa là không đối xứng.

Nghĩa của asymmetric

Tính từ

  1. Không đối xứng.

Dạng từ của asymmetric

So sánh hơnmore asymmetric
So sánh nhấtmost asymmetric

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asymmetric

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của asymmetric

Cụm từ, thành ngữ với asymmetric

  • asymmetric digital subscriber line — Đường dây thuê bao số bất đối xứng.
  • asymmetric information — Thông tin bất đối xứng; thông tin không tương xứng.

Câu hỏi thường gặp

asymmetric nghĩa là gì?

asymmetric (tính từ) nghĩa là không đối xứng.

asymmetric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asymmetric: giọng Anh (UK) /ˌeɪ.səˈmɛt.ɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.səˈmɛt.ɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.