asymmetric
UK/ˌeɪ.səˈmɛt.ɹɪk/
US/ˌeɪ.səˈmɛt.ɹɪk/
giọng máy của trình duyệt
asymmetric nghĩa là không đối xứng.
Nghĩa của asymmetric
Tính từ
- Không đối xứng.
Dạng từ của asymmetric
| So sánh hơn | more asymmetric |
| So sánh nhất | most asymmetric |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asymmetric
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của asymmetric
Cụm từ, thành ngữ với asymmetric
- asymmetric digital subscriber line — Đường dây thuê bao số bất đối xứng.
- asymmetric information — Thông tin bất đối xứng; thông tin không tương xứng.
Câu hỏi thường gặp
asymmetric nghĩa là gì?
asymmetric (tính từ) nghĩa là không đối xứng.
asymmetric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asymmetric: giọng Anh (UK) /ˌeɪ.səˈmɛt.ɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.səˈmɛt.ɹɪk/.