TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

at first view

giọng máy của trình duyệt

at first view nghĩa là thoạt nhìn.

Nghĩa của at first view

Cụm từ

  1. Thoạt nhìn.
    • at first view, the problem seems easythoạt nhìn vấn đề như để giải quyết

Câu hỏi thường gặp

at first view nghĩa là gì?

at first view (cụm từ) nghĩa là thoạt nhìn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.