TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atavism

US/ˈætəˌvɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

atavism nghĩa là sự lại giống.

Nghĩa của atavism

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự lại giống.

Dạng từ của atavism

Số nhiềuatavisms

Họ từ của atavism

Câu hỏi thường gặp

atavism nghĩa là gì?

atavism (danh từ) nghĩa là sự lại giống.

atavism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atavism: giọng Mỹ (US) /ˈætəˌvɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.