atavism
US/ˈætəˌvɪzəm/
giọng máy của trình duyệt
atavism nghĩa là sự lại giống.
Nghĩa của atavism
Danh từ
- Sinh vật học Sự lại giống.
Dạng từ của atavism
| Số nhiều | atavisms |
Họ từ của atavism
Câu hỏi thường gặp
atavism nghĩa là gì?
atavism (danh từ) nghĩa là sự lại giống.
atavism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atavism: giọng Mỹ (US) /ˈætəˌvɪzəm/.