atavistic
UK/æt.əˈvɪs.tɪk/
US/æt.əˈvɪs.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
atavistic nghĩa là lại giống.
Nghĩa của atavistic
Tính từ
- Sinh vật học Lại giống.
Dạng từ của atavistic
| So sánh hơn | more atavistic |
| So sánh nhất | most atavistic |
Họ từ của atavistic
Câu hỏi thường gặp
atavistic nghĩa là gì?
atavistic (tính từ) nghĩa là lại giống.
atavistic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atavistic: giọng Anh (UK) /æt.əˈvɪs.tɪk/, giọng Mỹ (US) /æt.əˈvɪs.tɪk/.