TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atavist

giọng máy của trình duyệt

atavist nghĩa là Xem atavism.

Nghĩa của atavist

Danh từ

  1. Xem atavism

Dạng từ của atavist

Số nhiềuatavists

Họ từ của atavist

Câu hỏi thường gặp

atavist nghĩa là gì?

atavist (danh từ) nghĩa là Xem atavism.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.