TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atc

giọng máy của trình duyệt

atc nghĩa là Điều khiển giao thông trên không (Air Traffic Control).

Nghĩa của atc

Viết tắt

  1. Điều khiển giao thông trên không (Air Traffic Control).

Cụm từ, thành ngữ với atc

  • atc movie — Phim hoạt hình.

Câu hỏi thường gặp

atc nghĩa là gì?

atc (viết tắt) nghĩa là Điều khiển giao thông trên không (Air Traffic Control).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.