TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atherogenic

giọng máy của trình duyệt

atherogenic nghĩa là Tạo ra chứng vữa động mạch.

Nghĩa của atherogenic

Tính từ

  1. Tạo ra chứng vữa động mạch.

Dạng từ của atherogenic

So sánh hơnmore atherogenic
So sánh nhấtmost atherogenic

Câu hỏi thường gặp

atherogenic nghĩa là gì?

atherogenic (tính từ) nghĩa là Tạo ra chứng vữa động mạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.