atheroma
US/ˌæ.θə.ˈroʊ.mə/
giọng máy của trình duyệt
atheroma nghĩa là chứng vữa động mạch.
Nghĩa của atheroma
Danh từ
- Y học Chứng vữa động mạch.
Dạng từ của atheroma
| Số nhiều | atheromas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atheroma
Đồng nghĩa
Họ từ của atheroma
Câu hỏi thường gặp
atheroma nghĩa là gì?
atheroma (danh từ) nghĩa là chứng vữa động mạch.
atheroma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atheroma: giọng Mỹ (US) /ˌæ.θə.ˈroʊ.mə/.