TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atmometer

US/æt.ˈmɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

atmometer nghĩa là cái đo hoá hơi.

Nghĩa của atmometer

Danh từ

  1. Vật lý Cái đo hoá hơi.

Dạng từ của atmometer

Số nhiềuatmometers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atmometer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

atmometer nghĩa là gì?

atmometer (danh từ) nghĩa là cái đo hoá hơi.

atmometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atmometer: giọng Mỹ (US) /æt.ˈmɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.