atmometer
US/æt.ˈmɑː.mə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
atmometer nghĩa là cái đo hoá hơi.
Nghĩa của atmometer
Danh từ
- Vật lý Cái đo hoá hơi.
Dạng từ của atmometer
| Số nhiều | atmometers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atmometer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
atmometer nghĩa là gì?
atmometer (danh từ) nghĩa là cái đo hoá hơi.
atmometer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atmometer: giọng Mỹ (US) /æt.ˈmɑː.mə.tɜː/.