TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atomizer

US/ˈæt.əˌmaɪz.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

atomizer nghĩa là máy phun, máy tán, máy phun/tán.

Nghĩa của atomizer

Danh từ

  1. Máy phun.
  2. Máy tán.

Dạng từ của atomizer

Số nhiềuatomizers

Câu hỏi thường gặp

atomizer nghĩa là gì?

atomizer (danh từ) nghĩa là máy phun, máy tán, máy phun/tán.

atomizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atomizer: giọng Mỹ (US) /ˈæt.əˌmaɪz.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.