atonable
giọng máy của trình duyệt
atonable nghĩa là Xem atone.
Nghĩa của atonable
Tính từ
- Xem atone
Dạng từ của atonable
| So sánh hơn | more atonable |
| So sánh nhất | most atonable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atonable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
atonable nghĩa là gì?
atonable (tính từ) nghĩa là Xem atone.