TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atonable

giọng máy của trình duyệt

atonable nghĩa là Xem atone.

Nghĩa của atonable

Tính từ

  1. Xem atone

Dạng từ của atonable

So sánh hơnmore atonable
So sánh nhấtmost atonable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atonable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

atonable nghĩa là gì?

atonable (tính từ) nghĩa là Xem atone.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.