TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atonal

UK/eɪˈtəʊnəl/ US/eɪˈtoʊnəl/ giọng máy của trình duyệt

atonal nghĩa là phi thanh điệu.

Nghĩa của atonal

Tính từ

  1. âm nhạc Không theo điệu thức hoặc thang âm nào nhất định.
  2. ngôn ngữ học Phi thanh điệu.
    • Khmer is an atonal language.Tiếng Khmer là một ngôn ngữ phi thanh điệu

Dạng từ của atonal

So sánh hơnmore atonal
So sánh nhấtmost atonal

Họ từ của atonal

Câu hỏi thường gặp

atonal nghĩa là gì?

atonal (tính từ) nghĩa là phi thanh điệu.

atonal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atonal: giọng Anh (UK) /eɪˈtəʊnəl/, giọng Mỹ (US) /eɪˈtoʊnəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.