atremble
US/ə.ˈtrɛm.bəl/
giọng máy của trình duyệt
atremble nghĩa là run rẩy.
Nghĩa của atremble
Tính từ
- Run rẩy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atremble
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
atremble nghĩa là gì?
atremble (tính từ) nghĩa là run rẩy.
atremble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atremble: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtrɛm.bəl/.