TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atremble

US/ə.ˈtrɛm.bəl/ giọng máy của trình duyệt

atremble nghĩa là run rẩy.

Nghĩa của atremble

Tính từ

  1. Run rẩy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atremble

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

atremble nghĩa là gì?

atremble (tính từ) nghĩa là run rẩy.

atremble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atremble: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtrɛm.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.