TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atrophic

UK/eɪˈtɹɒfɪk/ US/eɪˈtɹoʊfɪk/ giọng máy của trình duyệt

atrophic nghĩa là Xem atrophy.

Nghĩa của atrophic

Tính từ

  1. Xem atrophy

Họ từ của atrophic

Câu hỏi thường gặp

atrophic nghĩa là gì?

atrophic (tính từ) nghĩa là Xem atrophy.

atrophic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atrophic: giọng Anh (UK) /eɪˈtɹɒfɪk/, giọng Mỹ (US) /eɪˈtɹoʊfɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.