TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trophic

UK/ˈtɹɒfɪk/ US/ˈtɹɑfɪk/ giọng máy của trình duyệt

trophic nghĩa là dinh dưỡng.

Nghĩa của trophic

Tính từ

  1. Dinh dưỡng.
    • trophic nervesthần kinh dinh dưỡng

Họ từ của trophic

Câu hỏi thường gặp

trophic nghĩa là gì?

trophic (tính từ) nghĩa là dinh dưỡng.

trophic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trophic: giọng Anh (UK) /ˈtɹɒfɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɑfɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.