TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atropine

UK/ˈa.tɹə.piːn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈæ.tɹəˌpin/ giọng máy của trình duyệt

atropine nghĩa là Atropin.

Nghĩa của atropine

Danh từ

  1. Dược học Atropin.

Dạng từ của atropine

Số nhiềuatropines

Câu hỏi thường gặp

atropine nghĩa là gì?

atropine (danh từ) nghĩa là Atropin.

atropine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atropine: giọng Anh (UK) /ˈa.tɹə.piːn/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.tɹəˌpin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.