TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attaboy

UK/ˈætəˌbɔɪ/ US/ˈætəˌbɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

attaboy nghĩa là (như) at-a-boy.

Nghĩa của attaboy

Thán từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) at-a-boy.

Dạng từ của attaboy

Số nhiềuattaboys

Câu hỏi thường gặp

attaboy nghĩa là gì?

attaboy (thán từ) nghĩa là (như) at-a-boy.

attaboy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attaboy: giọng Anh (UK) /ˈætəˌbɔɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈætəˌbɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.