TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attar

UK/ˈæt.ə/ US/ˈæt.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

attar nghĩa là tinh dầu hoa hồng.

Nghĩa của attar

Danh từ

  1. Tinh dầu hoa hồng.

Dạng từ của attar

Số nhiềuattars

Câu hỏi thường gặp

attar nghĩa là gì?

attar (danh từ) nghĩa là tinh dầu hoa hồng.

attar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attar: giọng Anh (UK) /ˈæt.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈæt.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.