TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attempter

giọng máy của trình duyệt

attempter nghĩa là Xem attempt.

Nghĩa của attempter

Danh từ

  1. Xem attempt

Dạng từ của attempter

Số nhiềuattempters

Câu hỏi thường gặp

attempter nghĩa là gì?

attempter (danh từ) nghĩa là Xem attempt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.