attempt
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtɛm(p)t/
US/əˈtɛm(p)t/
giọng máy của trình duyệt
attempt nghĩa là sự cố gắng, sự thử, sự mưu hại, sự xâm phạm.
Nghĩa của attempt
Danh từ
- Sự cố gắng, sự thử.
- to make an attempt at doing something (to do something)thử làm một việc gì
- to fail in one's attemptthử làm nhưng thất bại
- Attemper on, upon Sự mưu hại, sự xâm phạm, sự phạm đến.
- an attempt on somebody's lifesự mưu hại ai
- an attempt on somebody's prerogativessự phạm đến đặc quyền của ai
Ngoại động từ
- Cố gắng; thử, toan.
- to attempt a hard taskcố gắng làm một việc khó khăn
- Mưu hại; xâm phạm, phạm đến.
- to attempt someone's lifemưu hại ai
- Gắng, chiếm lấy, thử đánh chiếm (một đồn...).
- Gắng, vượt qua (quả núi...).
- to attempt a fortressthử đánh chiếm một pháo đài
- to attempt a mountain peakthử vượt qua một ngọn núi
Dạng từ của attempt
| Ngôi thứ ba số ít | attempts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | attempting |
| Quá khứ phân từ | attempted |
| Quá khứ | attempted |
| Số nhiều | attempts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attempt
Đồng nghĩa
Họ từ của attempt
Câu ví dụ với attempt
- Your login attempt was not successful. Please try again. Đăng nhập không thành công. Xin hãy đăng nhập lại.
- He is too much of a coward to attempt it. Nó quá yếu hèn để cố gắn việc đó.
- Tom made no attempt to hide the fact that he was in love with Mary. Tom không thèm giấu chuyện anh ta yêu Mary.
- Tom attempted to kill himself. Tom đã từng cố tự tử.
- Tom attempted suicide. Tom đã từng cố tự tử.
- He caught sight of a thief attempting to break into the house. Anh ta bắt gặp một tên cướp đang cố gắng đột nhập vào nhà.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
attempt nghĩa là gì?
attempt (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự cố gắng, sự thử, sự mưu hại, sự xâm phạm.
attempt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attempt: giọng Anh (UK) /əˈtɛm(p)t/, giọng Mỹ (US) /əˈtɛm(p)t/.