TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attender

US/ə.ˈtɛn.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

attender nghĩa là người tham dự.

Nghĩa của attender

Danh từ

  1. Người tham dự.

Dạng từ của attender

Số nhiềuattenders

Câu hỏi thường gặp

attender nghĩa là gì?

attender (danh từ) nghĩa là người tham dự.

attender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attender: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtɛn.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.