attention
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtɛn.ʃn̩/
US/əˈtɛn.ʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
attention nghĩa là sự chú ý, sự chăm sóc, chú ý.
Nghĩa của attention
Danh từ
- Sự chú ý.
- to pay attention tochú ý tới
- to attract attentionlôi cuốn sự chú ý
- Sự chăm sóc.
- to receive attention at a hospitalđược chăm sóc điều trị tại một bệnh viện
- Số nhiều Sự ân cần, sự chu đáo với ai.
- to show attentions to somebodyân cần chu đáo với ai
- Quân sự Tư thế đứng nghiêm.
- Attention!nghiêm!
- to come to (stand at) attentionđứng nghiêm
- Phật giáo Tác ý
- wise attentionnhư lý tác ý
Dạng từ của attention
| Số nhiều | attentions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attention
Đồng nghĩa
advertenceadvertencyconsiderationheedheedfulnessmarkmindnotenoticeobservanceobservationreflectionregard
Trái nghĩa
Họ từ của attention
Cụm từ, thành ngữ với attention
- attention interruption — Ngắt chú ý.
- attention key — Khóa chú ý.
Câu ví dụ với attention
- May I direct your attention to this? Xin làm ơn chú ý.
- I've been trying to get your attention. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.
- Don't pay any attention to him. Đừng để ý đến nó.
- We must pay attention to the traffic light. Chúng ta phải chú ý đến đèn giao thông.
- His attention span is that of a goldfish. Khả năng tập trung của anh ta chỉ tương đương với một con cá vàng.
- You shouldn't pay attention to what she says. Bạn đừng để ý những gì cô ta nói.
- Her beauty drew his attention. Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
- Don't pay any attention to what your father says. Đừng để ý đến những gì bố bạn nói.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
attention nghĩa là gì?
attention (danh từ) nghĩa là sự chú ý, sự chăm sóc, chú ý.
attention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attention: giọng Anh (UK) /əˈtɛn.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /əˈtɛn.ʃn̩/.