attestant
giọng máy của trình duyệt
attestant nghĩa là Xem attest.
Nghĩa của attestant
Tính từ
- Xem attest
Câu hỏi thường gặp
attestant nghĩa là gì?
attestant (tính từ) nghĩa là Xem attest.
attestant nghĩa là Xem attest.
attestant (tính từ) nghĩa là Xem attest.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.