attester
US/ə.ˈtɛs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
attester nghĩa là Xem attest.
Nghĩa của attester
Danh từ
- Xem attest
Dạng từ của attester
| Số nhiều | attesters |
Câu hỏi thường gặp
attester nghĩa là gì?
attester (danh từ) nghĩa là Xem attest.
attester phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attester: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtɛs.tɜː/.