TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attester

US/ə.ˈtɛs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

attester nghĩa là Xem attest.

Nghĩa của attester

Danh từ

  1. Xem attest

Dạng từ của attester

Số nhiềuattesters

Câu hỏi thường gặp

attester nghĩa là gì?

attester (danh từ) nghĩa là Xem attest.

attester phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attester: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtɛs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.