TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atticism

UK/ˈatɪsɪzm/ US/ˈatɪsɪzm/ giọng máy của trình duyệt

atticism nghĩa là Phong cách A-ten.

Nghĩa của atticism

Danh từ

  1. Phong cách A-ten.
  2. Từ ngữ đặc A-ten; ngôn ngữ tao nhã của A-ten.
  3. Sự sùng A-ten.

Dạng từ của atticism

Số nhiềuAtticisms

Câu hỏi thường gặp

atticism nghĩa là gì?

atticism (danh từ) nghĩa là Phong cách A-ten.

atticism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atticism: giọng Anh (UK) /ˈatɪsɪzm/, giọng Mỹ (US) /ˈatɪsɪzm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.