TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attitudinal

UK/ˌætɪˈt͡ʃuːdɪnəl/ US/ˌætɪˈtudɪnəl/ giọng máy của trình duyệt

attitudinal nghĩa là Xem attitude.

Nghĩa của attitudinal

Tính từ

  1. Xem attitude

Dạng từ của attitudinal

Số nhiềuattitudinals

Câu hỏi thường gặp

attitudinal nghĩa là gì?

attitudinal (tính từ) nghĩa là Xem attitude.

attitudinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attitudinal: giọng Anh (UK) /ˌætɪˈt͡ʃuːdɪnəl/, giọng Mỹ (US) /ˌætɪˈtudɪnəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.