TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attorneyship

US/ə.ˈtɜː.ni.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

attorneyship nghĩa là Xem attorney.

Nghĩa của attorneyship

Danh từ

  1. Xem attorney

Dạng từ của attorneyship

Số nhiềuattorneyships

Câu hỏi thường gặp

attorneyship nghĩa là gì?

attorneyship (danh từ) nghĩa là Xem attorney.

attorneyship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attorneyship: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtɜː.ni.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.