attorney
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtɜːni/
US/əˈtɜɹni/
giọng máy của trình duyệt
attorney nghĩa là luật sư, người bào chữa, người biện hộ.
Nghĩa của attorney
Danh từ
- Người được uỷ quyền đại diện trước toà.
- a letter (warrant) of attorneygiấy uỷ quyền
- power of attorneyquyền uỷ nhiệm
- Mỹ Luật sư (ở Anh bây giờ thường dùng với ý đùa cợt hoặc làm giảm giá trị).
Dạng từ của attorney
| Số nhiều | attorneys |
| Ngôi thứ ba số ít | attorneys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | attorneying |
| Quá khứ phân từ | attorneyed |
| Quá khứ | attorneyed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attorney
Đồng nghĩa
Họ từ của attorney
Cụm từ, thành ngữ với attorney
- attorney at law — Luật sư.
- Attorney General — Viện chưởng lý.
Câu hỏi thường gặp
attorney nghĩa là gì?
attorney (danh từ) nghĩa là luật sư, người bào chữa, người biện hộ.
attorney phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attorney: giọng Anh (UK) /əˈtɜːni/, giọng Mỹ (US) /əˈtɜɹni/.