TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attorney

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtɜːni/ US/əˈtɜɹni/ giọng máy của trình duyệt

attorney nghĩa là luật sư, người bào chữa, người biện hộ.

Nghĩa của attorney

Danh từ

  1. Người được uỷ quyền đại diện trước toà.
    • a letter (warrant) of attorneygiấy uỷ quyền
    • power of attorneyquyền uỷ nhiệm
  2. Mỹ Luật sư (ở Anh bây giờ thường dùng với ý đùa cợt hoặc làm giảm giá trị).

Dạng từ của attorney

Số nhiềuattorneys
Ngôi thứ ba số ítattorneys
Hiện tại phân từ (-ing)attorneying
Quá khứ phân từattorneyed
Quá khứattorneyed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attorney

Đồng nghĩa

Họ từ của attorney

Cụm từ, thành ngữ với attorney

  • attorney at law — Luật sư.
  • Attorney General — Viện chưởng lý.

Câu hỏi thường gặp

attorney nghĩa là gì?

attorney (danh từ) nghĩa là luật sư, người bào chữa, người biện hộ.

attorney phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attorney: giọng Anh (UK) /əˈtɜːni/, giọng Mỹ (US) /əˈtɜɹni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.