attributer
UK/əˈtɹɪbjuːtə/
giọng máy của trình duyệt
attributer nghĩa là Xem attribute.
Nghĩa của attributer
Danh từ
- Xem attribute
Dạng từ của attributer
| Số nhiều | attributers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attributer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
attributer nghĩa là gì?
attributer (danh từ) nghĩa là Xem attribute.
attributer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attributer: giọng Anh (UK) /əˈtɹɪbjuːtə/.