TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attributer

UK/əˈtɹɪbjuːtə/ giọng máy của trình duyệt

attributer nghĩa là Xem attribute.

Nghĩa của attributer

Danh từ

  1. Xem attribute

Dạng từ của attributer

Số nhiềuattributers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attributer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

attributer nghĩa là gì?

attributer (danh từ) nghĩa là Xem attribute.

attributer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attributer: giọng Anh (UK) /əˈtɹɪbjuːtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.