TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attributive

UK/əˈtɹɪb.ju.tɪv/ US/əˈtɹɪb.jə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

attributive nghĩa là (thuộc) thuộc ngữ.

Nghĩa của attributive

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (thuộc) thuộc ngữ
  2. Có tính chất thuộc ngữ.
    • attributive syntagmangữ đoạn thuộc ngữ

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Thuộc ngữ.

Dạng từ của attributive

So sánh hơnmore attributive
So sánh nhấtmost attributive
Số nhiềuattributives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attributive

Trái nghĩa

Họ từ của attributive

Câu hỏi thường gặp

attributive nghĩa là gì?

attributive (tính từ, danh từ) nghĩa là (thuộc) thuộc ngữ.

attributive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attributive: giọng Anh (UK) /əˈtɹɪb.ju.tɪv/, giọng Mỹ (US) /əˈtɹɪb.jə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.