TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atypically

US/ˌeɪ.ˈtɪ.pɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

atypically nghĩa là Xem atypical.

Nghĩa của atypically

Phó từ

  1. Xem atypical

Dạng từ của atypically

So sánh hơnmore atypically
So sánh nhấtmost atypically

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atypically

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

atypically nghĩa là gì?

atypically (phó từ) nghĩa là Xem atypical.

atypically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atypically: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.ˈtɪ.pɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.