atypically
US/ˌeɪ.ˈtɪ.pɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
atypically nghĩa là Xem atypical.
Nghĩa của atypically
Phó từ
- Xem atypical
Dạng từ của atypically
| So sánh hơn | more atypically |
| So sánh nhất | most atypically |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atypically
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
atypically nghĩa là gì?
atypically (phó từ) nghĩa là Xem atypical.
atypically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atypically: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.ˈtɪ.pɪ.kəl.li/.